Tra cứu Kinh Dịch

chính · hỗ · biến · đảo · thác · giao · dụng – thể · ý nghĩa 64 quẻ

Bảng tra 64 quẻ ↓ Cách luận quẻ ↓

筮Gieo quẻ

Bốn cách lập quẻ. Đồng xu và cỏ thi đều gieo sáu lần từ hào 1 lên hào 6, khác nhau ở xác suất ra hào động. Theo giờ và ba số là phép Mai Hoa: lấy con số của thời điểm hoặc số bạn cho để tính thẳng ra quẻ, không cần gieo. Xong quẻ tự nạp xuống phần nhập và tính luôn.

Mỗi lần tung ba đồng: mặt ngửa tính 3, mặt sấp tính 2. Cộng lại được 6, 7, 8 hoặc 9. 6 lão âm và 9 lão dương là hào động; 7 thiếu dương và 8 thiếu âm đứng yên. Cách này cho bốn kết quả với tỉ lệ 1–3–3–1, nên xác suất ra hào động cao hơn cỏ thi.
Mô phỏng phép đại diễn 50 cọng cỏ thi: bỏ 1 cọng, chia đôi 49 cọng rồi đếm dư theo bốn, làm ba vòng cho mỗi hào. Kết quả vẫn là 6, 7, 8, 9 nhưng tỉ lệ cổ điển là 1–5–7–3 — lão âm hiếm hơn lão dương, khác hẳn đồng xu. Đây là cách cổ nhất, chậm nhất và được xem là chuẩn mực.
Phép Mai Hoa Dịch Số theo thời điểm. Lấy số chi năm, tháng và ngày âm lịch cộng lại chia 8 lấy dư ra thượng quái; cộng thêm số giờ chia 8 ra hạ quái; cùng tổng đó chia 6 ra hào động. Số quái theo Tiên thiên bát quái. Quẻ lập kiểu này luôn có đúng một hào động. Giờ Tý ở đây tính theo lối vãn Tý — 23 giờ vẫn thuộc ngày cũ; nếu bạn theo lối dạ Tý thì tự lùi ngày sang hôm sau trước khi lập.
Lập quẻ từ ba số bất kỳ — số bạn nghĩ ra, số điện thoại, biển số, hay bấm nút lấy số ngẫu nhiên. Số 1 chia 8 lấy dư ra thượng quái (Tiên tượng); số 2 + số 3 chia 8 ra hạ quái (Hậu tượng); tổng cả ba chia 6 ra hào động. Dư 0 thì lấy 8 hoặc 6. Số quái theo Tiên thiên bát quái, và quẻ lập kiểu này luôn có đúng một hào động.

表Bảng tra 64 quẻ

Cột dọc là Tiên tượng (thượng quái, quái trên), hàng ngang là Hậu tượng (hạ quái, quái dưới). Mã trong ô đọc theo thứ tự thượng . hạ bằng số Tiên thiên bát quái (Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8) — số nhỏ bên dưới là số thứ tự quẻ theo Chu Dịch. Bấm vào một ô để nạp quẻ đó xuống phần nhập bên dưới, tính ngay và đọc ý nghĩa.

入Nhập quẻ

解Kết quả

Chọn hoặc bấm chỉnh 6 hào bên trái rồi bấm “Tính quẻ”. Kết quả gồm: quẻ chính, hỗ, biến · hào cần đọc theo số hào động · trục thời gian · ngũ hành Dụng – Thể · bảng vị trí hào · ba quẻ soi chiếu (đảo, thác, giao).

義Ý nghĩa quẻ

Bấm “Tính quẻ” ở trên, hoặc chọn một quẻ trong bảng tra ở trên, để đọc phần Tượng – Hình – Lý – Số của quẻ đó.

論Cách luận quẻ

Phần tra cứu cố định. Trang này gieo ra tối đa sáu quẻ, nhưng chúng không ngang sức nhau — đọc sai thứ tự là loạn. Dưới đây là trình tự, trọng số và các quy tắc kỷ luật.

Sáu câu hỏi cho một hào

bộ máy giải mã lời hào

Lời hào trong Kinh Dịch rất ngắn và thường tối nghĩa. Sáu câu hỏi này cho bạn lý do đằng sau mỗi lời, để suy ra thay vì học thuộc. Bảng “Vị trí & quan hệ hào” ở phần Kết quả trả lời sẵn bốn câu đầu.

Câu hỏiTrong đời sống nó là gì
Âm hay dương?Tư chất bạn có — cương cường chủ động, hay nhu thuận tiếp nhận.
Ở ngôi nào?Địa vị, chức phận đang giữ. Sơ là mới vào, ngũ là chỗ chủ sự, thượng là đã quá lứa.
Có chính không?Tài chất có khớp với chức phận không. Dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn thì đắc chính.
Có trung không?Có giữ được chừng mực không. Hào 2 và hào 5 là đắc trung. Trung quan trọng hơn chính.
Có ứng không?Có người trên dưới hô ứng không. Xét cặp 1–4, 2–5, 3–6; một âm một dương thì ứng.
Đang ở thời nào?Hoàn cảnh chung cho phép làm gì. Cùng một hào, thời khác thì lời đoán khác.
Cách tự luyện: che lời hào lại, tự trả lời sáu câu, đoán thử, rồi mở ra đối chiếu. Khớp thì bạn đã nắm mạch; lệch thì chỗ lệch chính là chỗ cần đọc chú giải.

Trục thời gian ba quẻ

chính → hỗ → biến

Ba quẻ chính phải kể thành một câu chuyện liền mạch, không đoán rời rạc từng quẻ.

  • Quẻ chính — hiện tại, nguyên nhân, cái đang nhìn thấy.
  • Quẻ hỗ — khúc giữa, cái ngầm ẩn bên trong, động cơ thật chưa lộ ra.
  • Quẻ biến — kết cục, chỗ sự việc đi tới.

Quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm nội quái, hào 3·4·5 làm ngoại quái; hào 1 và hào 6 bị bỏ. Chỉ có 16 quẻ có thể làm quẻ hỗ; Càn – Khôn có hỗ quái là chính nó.

Ba quẻ soi chiếu

đảo · thác · giao

Không kể chuyện theo thời gian, mà cho ba góc nhìn khác về cùng sự việc. Mỗi quẻ chỉ rút ra một câu.

  • Quẻ đảo (tổng quái) — lật ngược cả quẻ từ trên xuống. Trả lời: phía bên kia đang nghĩ gì?
  • Quẻ thác (bàng thông) — đổi âm dương cả sáu hào. Trả lời: điều gì mình đang không nhìn thấy?
  • Quẻ giao — đổi chỗ thượng và hạ quái. Trả lời: nếu trên dưới đảo lộn thì sao?

Nếu bạn phải viết cả đoạn dài để giải thích một quẻ ở nhóm này, nghĩa là đang tự bịa.

Đọc lời nào theo số hào động

quy tắc Chu Hy — Dịch Học Khải Mông

Phần Kết quả tự áp dụng bảng này và chỉ thẳng ra hào cần đọc. Đây là bản tra để đối chiếu.

Số hào độngĐọc gì
0 hàoThoán từ quẻ chính (quẻ tĩnh).
1 hàoHào từ của chính hào động đó, kèm Tiểu tượng truyện. Trường hợp chuẩn xác nhất.
2 hàoHào từ cả hai hào động, lấy hào trên làm chính.
3 hàoThoán từ quẻ chính và quẻ biến, lấy quẻ chính làm chính.
4 hàoHào từ hai hào không động của quẻ biến, lấy hào dưới làm chính.
5 hàoHào từ hào không động duy nhất của quẻ biến.
6 hàoThoán từ quẻ biến. Riêng Càn và Khôn đọc lời Dụng cửu / Dụng lục.

Thứ tự và trọng số

gạo và gia vị
Bậc 1
Lời hào quẻ chính. Đây là gạo, chiếm khoảng tám phần mười lời đoán. Mọi quẻ khác chỉ được tô đậm thêm, không được lật ngược nó.
Bậc 2
Quẻ hỗ và quẻ biến. Cho khúc giữa và khúc cuối. Không có chúng thì chỉ biết hiện tại mà không biết chuyện đi đâu.
Bậc 3
Quẻ đảo, thác, giao và ngũ hành Dụng – Thể. Là gia vị, mỗi thứ một câu. Bỏ nhiều quá thì hỏng nồi cơm.